Bảng Giá Hàng Hóa

    Tin Tức

    Banner image

    Phân tích và khuyến nghị giao dịch cà phê 09/01/2026

    Cà phê robusta kỳ hạn tháng 3

    Phân tích Biểu đồ

     

    Xu hướng trung hạn trước đó là giảm khi giá nằm dưới MA200 và MA200 dốc xuống. Tuy nhiên trong ngắn hạn, giá đã có nhịp tăng mạnh từ vùng đáy thấp hơn và hiện đang giao dịch sát đường MA200/trendline giảm. Điều này cho thấy áp lực bán trung hạn vẫn còn, nhưng phe mua đang cố gắng đẩy giá lên vùng cân bằng quan trọng.

    Cấu trúc giá hiện tại

    Giá đã hình thành chuỗi đáy cao hơn trong ngắn hạn, nhưng các đỉnh tăng đang gặp cản mạnh tại khu vực trendline giảm. Nhịp tăng gần nhất thất bại khi tiếp cận vùng 4020–4050 và giá quay đầu điều chỉnh. Cấu trúc hiện tại vẫn chưa xác nhận đảo chiều vì chưa có break of structure tăng rõ ràng trên vùng kháng cự chính.

    Vùng giá quan trọng

    Kháng cự:

    • 4000–4050: vùng kháng cự mạnh, trùng trendline giảm và vùng phân phối trước đó.

    • 4100–4150: kháng cự cao hơn, vùng breakdown của xu hướng giảm.

    Hỗ trợ:

    • 3920–3950: hỗ trợ gần, vùng giá hiện đang phản ứng.

    • 3780–3820: hỗ trợ quan trọng, đáy của nhịp tăng trước.

    Hành vi giá

    Tại vùng 4000–4050 xuất hiện các nến từ chối giá với râu trên và nến giảm thân khá, cho thấy phe bán vẫn kiểm soát khu vực này. Các nến hồi sau đó có thân nhỏ, cho thấy lực mua suy yếu. Hành vi giá này phù hợp với kịch bản giá bị từ chối tại kháng cự và quay lại kiểm tra vùng hỗ trợ bên dưới.

    Khuyến nghị giao dịch

     

    Kịch bản bán tại vùng hồi:

    • Vùng vào lệnh: 3980–4050.

    • Dừng lỗ: trên 4120.

    • Chốt lời: mục tiêu đầu tiên tại 3920

    Kịch bản bán tiếp diễn:

    • Nếu giá đóng nến H1 dưới 3920, chờ nhịp hồi retest 3920–3950 để bán.

    • Dừng lỗ trên 4000.

    • Chốt lời về 3820–3720.

    Kịch bản mua chỉ xem xét khi đảo chiều rõ ràng:

    • Giá đóng nến H1 trên 4050 và phá vỡ hoàn toàn trendline giảm.

    • Cấu trúc chuyển sang higher high – higher low.

    • Mua khi giá retest vùng 4000.

    • Dừng lỗ dưới 3920.

    • Chốt lời quanh 4150

    Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 3

     

    Phân tích Biểu đồ

    Xu hướng trung hạn trước đó là giảm khi giá nằm dưới MA200 trong thời gian dài. Tuy nhiên, ở giai đoạn gần đây giá đã vượt lên trên MA200 và duy trì giao dịch phía trên đường này, cho thấy xu hướng giảm trung hạn đã suy yếu rõ rệt. Nhịp tăng vừa qua là nhịp tăng mạnh, mang tính phá cấu trúc giảm trước đó.

    Cấu trúc giá hiện tại

    Giá hình thành chuỗi đáy cao hơn và đỉnh cao hơn trong ngắn hạn. Sau khi đạt đỉnh quanh vùng 382–385, giá điều chỉnh trở lại khu vực 370–373. Nhịp điều chỉnh này chưa phá vỡ cấu trúc tăng vì đáy mới vẫn cao hơn đáy trước. Cấu trúc hiện tại là điều chỉnh trong xu hướng tăng ngắn hạn.

    Vùng giá quan trọng

    Kháng cự:

    • 382–385: vùng đỉnh gần nhất, nơi giá bị từ chối mạnh.

    • 390–395: kháng cự cao hơn nếu xu hướng tăng tiếp diễn.

    Hỗ trợ:

    • 370–373: hỗ trợ gần, vùng giá đang phản ứng.

    • 360–365: hỗ trợ quan trọng hơn, trùng MA200 và đáy điều chỉnh trước.

    Hành vi giá

    Tại vùng 382–385 xuất hiện các nến giảm thân lớn, cho thấy lực chốt lời mạnh sau nhịp tăng dài. Tuy nhiên khi giá lùi về vùng 370–373, các nến giảm yếu dần và xuất hiện nến do dự, cho thấy lực bán không còn quá chủ động. Hành vi giá này phù hợp với kịch bản điều chỉnh kỹ thuật hơn là đảo chiều giảm.

    Khuyến nghị giao dịch

    Kịch bản mua khi hồi:

    • Vùng vào lệnh: 370–373.

    • Dừng lỗ: dưới 360.

    • Chốt lời: mục tiêu đầu tiên tại 382–385, mục tiêu tiếp theo tại 390 nếu lực mua tiếp tục duy trì.

    Kịch bản mua tiếp diễn:

    • Nếu giá tích lũy và đóng nến H1 trên 385, có thể mua theo phá vỡ.

    • Dừng lỗ dưới 375.

    • Chốt lời quanh 395–400.

    Kịch bản bán chỉ xem xét khi cấu trúc tăng bị phá vỡ:

    • Giá đóng nến H1 dưới 360.

    • Khi đó có thể bán theo nhịp hồi lên 360–365.

    • Dừng lỗ trên 370.

    • Chốt lời về 350–345.

    Banner image

    Phân tích và khuyến nghị giao dịch cà phê 08/01/2026

    Cà phê robusta tháng 3
    1. Phân tích thông tin
    Cung – cầu toàn cầu:

    • Nguồn cung Robusta vẫn căng:
    • Việt Nam: vụ 2025/26 thu hoạch xong nhưng nông dân bán ra chậm, kỳ vọng giá cao hơn.
    • Indonesia: sản lượng không dồi dào do thời tiết bất lợi đầu vụ.
    • Tồn kho ICE Robusta: duy trì ở mức thấp so với trung bình nhiều năm → hỗ trợ giá trung – dài hạn.

    Nhu cầu:

    • Nhu cầu Robusta từ châu Âu và Mỹ ổn định, đặc biệt trong bối cảnh các hãng rang xay vẫn ưu tiên Robusta do Arabica giá cao.
    • Chưa có tín hiệu suy giảm mạnh nhu cầu trong ngắn hạn.

    Yếu tố vĩ mô:

    • USD có xu hướng đi ngang → không gây áp lực mạnh lên giá hàng hóa.
    • Dòng tiền đầu cơ: đang có dấu hiệu quay lại nhóm soft commodities, nhưng vẫn thận trọng.

    2. Phân tích kỹ thuật
    Xu hướng tổng thể:

    • Giá vẫn nằm trong kênh giảm trung hạn.
    • Cấu trúc hiện tại: Lower High – Lower Low chưa bị phá vỡ → xu hướng giảm chưa kết thúc.

    Các chỉ báo chính:

    • Ichimoku:
      • Giá nằm dưới mây Kumo → xu hướng chính vẫn là giảm.
      • Mây phía trước dày và nghiêng xuống → lực cản mạnh vùng trên.
      • Tenkan & Kijun đi ngang → trạng thái tích lũy / hồi kỹ thuật.
    • MA
      • Giá đang dao động quanh MA trung hạn (MA20–MA50).
      • MA dài hạn vẫn dốc xuống → chưa xác nhận đảo chiều.
    • Bollinger Bands
      • Band thu hẹp dần → chuẩn bị cho pha biến động mới.
      • Giá hồi từ dải dưới lên nhưng chưa chạm dải trên → hồi kỹ thuật là chính.
    • RSI
      • RSI ~ 48–50 → trung tính.
      • Chưa vào vùng quá mua → còn dư địa hồi, nhưng không mạnh.
    • MACD
      • MACD đang hội tụ, cắt lên nhẹ từ vùng âm.
      • Động lượng giảm suy yếu, nhưng chưa đủ xác nhận xu hướng tăng mới.
    • Khối lượng
      • Khối lượng tăng lên trong các nhịp giảm trước đó → lực bán từng chiếm ưu thế.
      • Gần đây khối lượng giảm dần → thị trường đang chờ hướng đi mới.

    3. Các vùng giá quan trọng
    Hỗ trợ:

    • 3.850 – 3.900
    • 3.700 – 3.750 (hỗ trợ mạnh, đáy gần nhất)

    Kháng cự

    • 4.050 – 4.100
    • 4.200 – 4.280 (vùng MA + cạnh trên mây Ichimoku)

    4. Khuyến nghị giao dịch
    Hồi kỹ thuật trong xu hướng giảm (ưu tiên)

    • Giá giữ trên 3.850 và đi ngang tích lũy.
    • Canh Bán khi hồi:
      • Vùng bán: 4050 - 4100
      • Dừng lỗ: trên 4150
      • Mục tiêu: 3.850

    Mua dò với mức dừng lỗ ngắn, số lượng nhỏ

    • Mua 3850, dừng lỗ 3800, chốt lời 4000

    Cà phê arabica tháng 3
    1. Phân tích thông tin
    - Cung – cầu Arabica

    • Brazil:
      • Thời tiết nhìn chung thuận lợi hơn so với giai đoạn giữa 2025, giúp giảm rủi ro nguồn cung cực đoan.
      • Tuy nhiên, chu kỳ “on–off” của Arabica khiến sản lượng 2026 khó tăng mạnh, thị trường vẫn giữ mức premium rủi ro.
      • Colombia & Trung Mỹ: sản lượng ổn định, không có cú sốc cung lớn.

    - Nhu cầu

    • Nhu cầu Arabica không suy yếu, nhưng:
      • Giá cao khiến nhiều nhà rang xay pha trộn tăng Robusta, làm Arabica kém hấp dẫn hơn Robusta trong ngắn hạn.

    - Vĩ mô

    • USD đi ngang → trung tính với Arabica.
    • Dòng tiền đầu cơ đang giảm bớt vị thế mua đuổi, chuyển sang giao dịch biên độ.

    2. Phân tích kỹ thuật
    - Xu hướng tổng thể

    • Xu hướng trung – dài hạn: TĂNG
    • Giá vẫn nằm trong kênh tăng dốc lên.
    • Nhịp giảm vừa qua mang tính điều chỉnh trong xu hướng tăng, chưa phá cấu trúc.

    - Các chỉ báo kỹ thuật

    • Ichimoku
      • Giá đang quay lại mây Kumo sau khi mất đà tăng.
      • Kumo phía trước mỏng và đi ngang → thị trường dễ dao động.
      • Kijun-sen đóng vai trò hỗ trợ động quanh vùng 360–365.
    • MA
      • Giá bật lên từ MA50 – MA100 → hỗ trợ tốt.
      • MA dài hạn vẫn dốc lên → xu hướng tăng chưa bị phá vỡ.
    • Bollinger Bands
      • Band mở rộng mạnh trong nhịp tăng trước → hiện tại đang co lại.
      • Giá hồi từ dải dưới lên → hồi kỹ thuật.
    • RSI
      • RSI ~ 70 → tiệm cận quá mua.
      • Cần cảnh giác rung lắc / điều chỉnh ngắn hạn khi RSI cao.
    • MACD
      • MACD đang cắt lên từ vùng âm, histogram cải thiện.
      • Động lượng hồi phục có, nhưng chưa quá mạnh.
    • Khối lượng
      • Volume tăng mạnh trong các nhịp giảm cuối 2025 → chốt lời & phân phối.
      • Gần đây volume giảm → lực mua thăm dò.

    3. Các vùng giá quan trọng
    Hỗ trợ:

    • 360 – 365 (mây Ichimoku + MA)
    • 340 – 345 (hỗ trợ ngang mạnh)

    Kháng cự

    • 375 – 380
    • 395 – 400

    4. Khuyến nghị giao dịch
    Hồi trong kênh tăng

    • Giá giữ trên 360.
    • Canh Mua khi điều chỉnh:
      • Vùng mua: 360 – 365
      • Stoploss: dưới 355
      • Mục tiêu: 380

    Bán tại kháng cự

    • Khi giá tiếp cận 395 nhưng không phá được, RSI quá mua.
    • Canh Bán ngắn hạn: 395
      • Dừng lỗ: trên 400
      • Chốt lời: 370

    Mở tài khoản xem giá.

    Cập nhật ứng dụng di động xem giá GHHTT của bạn để nhận thông báo tức thì từ thị trường.


    Đối Tác Của Chúng Tôi

    Công Ty TNHH Đầu Tư Giao Dịch Hàng Hóa TVT

    ©2024 Company, Inc. All rights reserved. Hotline: 0901514999